Trong kiến trúc và xây dựng, thuật ngữ “dầm” có lẽ đã quá quen thuộc. Tuy nhiên, để hiểu rõ bản chất kỹ thuật và tầm quan trọng của nó, việc nắm vững dầm là gì là vô cùng cần thiết. Dầm không chỉ là một bộ phận cấu tạo đơn thuần mà còn là yếu tố then chốt quyết định đến sự vững chắc, an toàn và tuổi thọ của mỗi công trình, từ nhà ở dân dụng đến các siêu công trình.
Tóm tắt nội dung
Dầm là gì trong xây dựng? Dầm là cấu kiện chịu lực dạng thanh, thường nằm ngang hoặc hơi nghiêng, có chức năng chính là đỡ và truyền tải trọng từ sàn, tường, mái xuống hệ cột và móng. Vai trò cốt lõi của dầm là đảm bảo sự ổn định, chịu uốn và chống lại biến dạng cho toàn bộ công trình. Các loại dầm phổ biến bao gồm dầm chính, dầm phụ, dầm thép và dầm bê tông cốt thép, mỗi loại có cấu tạo và ứng dụng riêng biệt.
1. Dầm Là Gì? Định Nghĩa & Vai Trò Cốt Lõi
Dầm là gì? Về bản chất kỹ thuật, dầm là một cấu kiện chịu lực dạng thanh, chủ yếu có nhiệm vụ chịu uốn. Cấu tạo của dầm thường có hình dạng thon dài, với chiều dài lớn hơn nhiều so với chiều cao và chiều ngang tiết diện. Vị trí phổ biến nhất của dầm là nằm ngang hoặc hơi nghiêng trong kết cấu công trình, hoạt động như một “cầu nối” quan trọng.
Vai trò cốt lõi của dầm được thể hiện rõ nét qua các chức năng chính sau:
- Chịu tải trọng: Dầm là bộ phận trực tiếp đỡ các cấu kiện phía trên như sàn nhà, tường ngăn, mái nhà, cầu thang, hoặc thậm chí là các thiết bị công nghiệp. Toàn bộ tải trọng này (tĩnh và động) đều được dầm tiếp nhận.
- Truyền tải trọng: Sau khi chịu tải, dầm có nhiệm vụ chuyển lực này xuống các cấu kiện chịu lực bên dưới, phổ biến nhất là cột hoặc tường chịu lực, cuối cùng là móng công trình. Quá trình này đảm bảo lực được phân tán hợp lý, tránh tập trung tải trọng gây hư hỏng kết cấu.
- Tạo độ cứng và ổn định: Dầm giúp duy trì hình dáng ban đầu của công trình, chống lại các biến dạng do tải trọng hoặc tác động từ môi trường như gió bão, rung chấn. Hệ thống dầm vững chắc tạo nên bộ khung xương cốt lõi cho cả công trình.
- Giảm nhịp sàn: Trong kết cấu sàn, dầm giúp chia nhỏ khoảng cách giữa các cột hoặc tường đỡ, cho phép sử dụng các tấm sàn có kích thước phù hợp và tăng khả năng chịu tải cho sàn.
Nói cách khác, nếu móng là “gốc rễ” của ngôi nhà, thì dầm chính là “xương sống” và “hệ xương” nâng đỡ, giúp công trình đứng vững và hoạt động bền bỉ theo thời gian.
2. Cấu Tạo Chi Tiết & Nguyên Lý Kỹ Thuật Của Dầm
Cấu tạo của dầm phụ thuộc nhiều vào vật liệu sử dụng và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình. Tuy nhiên, có thể phân tích các thành phần cơ bản và nguyên lý hoạt động chung như sau.

2.1. Cấu Tạo Chung
Một dầm điển hình thường bao gồm:
- Tiết diện: Hình dạng phổ biến của tiết diện dầm là chữ nhật, chữ I, chữ T, hoặc chữ H. Hình dạng này được thiết kế dựa trên nguyên lý phân bố ứng suất và khả năng chịu lực.
- Cốt thép (đối với dầm bê tông cốt thép): Bao gồm cốt dọc chịu lực (thường đặt ở vùng chịu kéo – đáy dầm) và cốt đai (cốt thép xiên) để tăng cường khả năng chịu cắt và ngăn ngừa nứt. Số lượng, đường kính và bố trí của cốt thép là yếu tố quyết định khả năng chịu tải của dầm.
- Vật liệu chính: Thường là bê tông (đổ tại chỗ hoặc lắp ghép), thép hình (thép chữ I, chữ H), hoặc đôi khi là gỗ trong các công trình kiến trúc cổ hoặc đặc thù.
- Lớp bê tông bảo vệ: Khoảng cách giữa cốt thép và bề mặt bê tông bên ngoài, giúp bảo vệ cốt thép khỏi ăn mòn, rỉ sét và tác động của môi trường.
2.2. Nguyên Lý Chịu Lực
Nguyên lý hoạt động của dầm dựa trên sự kết hợp của vật liệu và hình dáng tiết diện để chống lại các lực tác động. Khi chịu tải trọng, dầm sẽ xảy ra các hiện tượng sau:
- Chịu uốn: Đây là khả năng chịu lực chính của dầm. Khi có tải trọng tác dụng, dầm sẽ bị cong xuống. Tại mặt cắt ngang của dầm, phần trên sẽ chịu nén, còn phần dưới sẽ chịu kéo. Cốt thép dọc dưới đáy dầm có vai trò chủ yếu chịu lực kéo này.
- Chịu cắt: Lực cắt là xu hướng làm cho một phần của dầm trượt trên phần còn lại. Cốt đai và cốt thép xiên (nếu có) có nhiệm vụ chịu lực cắt này, đặc biệt quan trọng ở gần các gối đỡ.
- Chịu nén: Phần phía trên của dầm (gần mép trên) thường chịu nén. Tuy nhiên, khả năng chịu nén của bê tông lớn hơn nhiều so với khả năng chịu kéo, do đó, phần chịu kéo (phía dưới) luôn là khu vực cần gia cố cốt thép kỹ lưỡng hơn.
Hiểu rõ nguyên lý này giúp kỹ sư tính toán chính xác kích thước dầm, lượng cốt thép cần thiết, và cách bố trí chúng để đảm bảo dầm hoạt động an toàn và hiệu quả nhất dưới tác dụng của các tải trọng trong suốt vòng đời của công trình.
3. Bảng Thông Số Kỹ Thuật & Tiêu Chuẩn Thiết Kế Dầm
Việc thiết kế dầm tuân thủ chặt chẽ các tiêu chuẩn kỹ thuật nhằm đảm bảo an toàn và chất lượng công trình. Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn phổ biến áp dụng cho dầm, đặc biệt là dầm bê tông cốt thép trong nhà ở dân dụng.

| Hạng Mục / Tiêu Chí | Thông Số / Kích Thước Chuẩn (Dự kiến) | Vật Liệu Đề Xuất | Tiêu Chuẩn TCVN Áp Dụng | Ghi Chú Kỹ Thuật |
|---|---|---|---|---|
| Chiều cao dầm (H) | Thường chiếm 1/10 đến 1/15 nhịp dầm (ví dụ: 30cm – 60cm cho nhà dân dụng) | Bê tông cốt thép | TCVN 5574:2018, TCVN 2737:2017 | Phụ thuộc vào tải trọng, vật liệu, nhịp dầm. Dầm càng dài, tải càng nặng thì chiều cao càng lớn. |
| Chiều rộng dầm (B) | Thường khoảng 1/2 đến 2/3 chiều cao dầm (ví dụ: 15cm – 30cm cho nhà dân dụng) | Bê tông cốt thép | TCVN 5574:2018, TCVN 2737:2017 | Cần đủ rộng để đặt và đảm bảo lớp bê tông bảo vệ cho cốt thép. Nên bố trí theo bước cột. |
| Nhịp dầm (L) | Khoảng cách giữa hai gối đỡ (cột, tường). Phổ biến 4m – 6m cho dầm chính. | Bê tông cốt thép, Thép | TCVN 2737:2017 | Nhịp dầm lớn đòi hỏi tiết diện dầm lớn hơn và/hoặc bổ sung dầm phụ. |
| Cốt dọc chịu lực | Đường kính: 12mm – 40mm (phổ biến 16mm, 18mm, 20mm) | Thép Carbon cán nóng (CII, CIII theo TCVN 1651-1:2008) | TCVN 1651-1:2008, TCVN 5574:2018 | Bố trí ở vùng chịu kéo (thường là đáy dầm), số lượng và đường kính phụ thuộc vào momen uốn. |
| Cốt đai (cốt thép ngang/xiên) | Đường kính: 6mm – 10mm (phổ biến 8mm) | Thép Carbon cán nóng (CI, CII theo TCVN 1651-1:2008) | TCVN 1651-1:2008, TCVN 5574:2018 | Khoảng cách cốt đai thông thường: 100mm – 200mm, tăng cường ở hai đầu dầm. Dùng để chịu lực cắt và hạn chế nứt. |
| Lớp bê tông bảo vệ (Ao) | Cốt đai: Ao1 ≥ 15mm; Cốt dọc: Ao2 ≥ 20mm (bề mặt tiếp xúc môi trường) | Bê tông | TCVN 5574:2018 | Bảo vệ cốt thép khỏi ăn mòn, rỉ sét. Yêu cầu cụ thể có thể thay đổi theo môi trường. |
| Mác bê tông | Phổ biến: M200, M250, M300 (tương đương cấp bền B15, B20, B25) | Bê tông trộn sẵn hoặc trộn tại công trường | TCVN 5574:2018 | Lựa chọn mác bê tông phù hợp với yêu cầu chịu lực và điều kiện thi công. |
| Kiểm tra thí nghiệm | Kiểm tra độ sụt bê tông, mẫu bê tông kiểm tra cường độ | Thiết bị đo kiểm chuyên dụng | TCVN 3105:2017, TCVN 5574:2018 | Bắt buộc để đảm bảo chất lượng bê tông đạt yêu cầu thiết kế. |
Việc áp dụng các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo rằng dầm sẽ chịu được tải trọng thiết kế, chống lại các tác động bất lợi và duy trì sự an toàn cho công trình trong suốt quá trình sử dụng. Kỹ sư kết cấu sẽ dựa vào các thông số này để tính toán chi tiết, lập bản vẽ thiết kế thi công cho từng loại dầm cụ thể.
4. Phân Loại Các Dạng Dầm Phổ Biến Hiện Nay
Dầm được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, giúp nhận diện rõ vai trò và ứng dụng của từng loại trong thực tế xây dựng. Dưới đây là các cách phân loại phổ biến nhất:

4.1. Phân Loại Theo Chức Năng
- Dầm chính: Đây là các dầm chịu lực chính, thường được bố trí chạy qua các cột, vách hoặc chân cột. Chúng có nhiệm vụ nhận tải trọng lớn và truyền xuống hệ thống chịu lực bên dưới. Dầm chính thường có kích thước lớn hơn và đóng vai trò “xương sống” chính của hệ dầm. Chúng thường đặt theo chiều ngang hoặc dọc công trình.
- Dầm phụ: Dầm phụ có kích thước nhỏ hơn, được gác lên dầm chính hoặc các cấu kiện chịu lực khác (không trực tiếp gác lên cột chịu nén). Vai trò của dầm phụ là chia nhỏ nhịp của dầm chính, phân tán tải trọng lên dầm chính, và có thể đỡ các kết cấu như tường lô gia, sàn vệ sinh. Dầm phụ thường bố trí vuông góc với dầm chính.
- Dầm sàn: Là loại dầm thường nằm ngang, chịu toàn bộ tải trọng của sàn và truyền xuống dầm chính hoặc cột. Đây là bộ phận kết nối trực tiếp với sàn.
- Dầm mái: Tương tự như dầm sàn nhưng nằm ở vị trí mái, chịu tải trọng của kết cấu mái (tôn, ngói, bê tông…) và truyền xuống hệ khung đỡ mái.
- Dầm cầu trục: Loại dầm chuyên dụng, thường được làm bằng thép, dùng để chịu tải cho hệ cầu trục di chuyển trong nhà xưởng, kho bãi công nghiệp.
- Dầm ban công (Dầm console): Là loại dầm chỉ có một đầu được gối đỡ (liên kết vào tường hoặc cột), đầu còn lại vươn ra tự do. Chúng thường chịu tải trọng nhẹ hơn và đòi hỏi kỹ thuật tính toán riêng để đảm bảo an toàn.
4.2. Phân Loại Theo Hướng Bố Trí
- Dầm dọc: Là các dầm được bố trí song song với chiều dài chính của công trình. Chúng thường ít phổ biến hơn dầm ngang trong nhà ở thông thường.
- Dầm ngang: Là các dầm được bố trí vuông góc với chiều dài chính của công trình, tức là theo chiều rộng. Đây là loại dầm rất phổ biến trong các ngôi nhà có khẩu độ rộng.
4.3. Phân Loại Theo Vật Liệu
- Dầm Bê Tông Cốt Thép (BTCT): Đây là loại dầm phổ biến nhất trong xây dựng dân dụng hiện nay. Sự kết hợp giữa bê tông (chịu nén tốt) và cốt thép (chịu kéo tốt) tạo nên một cấu kiện vững chắc, bền bỉ, chống chịu tốt các loại tải trọng. Dầm BTCT có thể được đúc tại chỗ hoặc sử dụng dầm bê tông lắp ghép.
- Dầm Thép: Được chế tạo từ thép hình (chữ I, H, C, Z…) hoặc thép tổ hợp. Dầm thép có ưu điểm là nhẹ hơn bê tông cùng khả năng chịu lực, dễ thi công, lắp ráp nhanh, và có thể đạt được nhịp lớn. Phù hợp cho nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế, nhà công nghiệp.
- Dầm Gỗ: Được sử dụng trong các công trình có kiến trúc đặc biệt, nhà gỗ truyền thống hoặc các công trình mang tính trang trí. Tuy nhiên, khả năng chịu lực và độ bền thường kém hơn dầm BTCT và dầm thép, dễ bị mối mọt, ẩm mốc nếu không được bảo dưỡng tốt.
Mỗi loại dầm đều có những ưu điểm và hạn chế riêng, kỹ sư kết cấu sẽ dựa vào yêu cầu của công trình, khả năng tài chính và điều kiện thi công để lựa chọn loại dầm phù hợp nhất.
5. Quy Trình Thi Công & Tiêu Chuẩn Nghiệm Thu Chuẩn Kỹ Sư
Quy trình thi công dầm là một giai đoạn quan trọng, đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ chặt chẽ các bước kỹ thuật để đảm bảo chất lượng và an toàn cho công trình. Dưới đây là các bước cơ bản và tiêu chuẩn nghiệm thu mà một kỹ sư cần giám sát.
5.1. Chuẩn Bị
- Kiểm tra bản vẽ thiết kế: Đảm bảo mọi kỹ sư và công nhân hiểu rõ kích thước, vị trí, loại vật liệu, chủng loại cốt thép và các yêu cầu kỹ thuật khác trong bản vẽ.
- Chuẩn bị cốp pha: Lắp dựng cốp pha (khuôn) cho dầm một cách chắc chắn, phẳng phiu, đảm bảo không bị biến dạng khi đổ bê tông. Cốp pha phải kín khít để tránh mất nước xi măng.
- Gia công và lắp đặt cốt thép:
- Kiểm tra chủng loại, đường kính cốt thép theo đúng bản vẽ.
- Tiến hành cắt, uốn cốt thép theo đúng hình dạng yêu cầu.
- Đặt cốt thép vào trong cốp pha theo đúng vị trí thiết kế, đảm bảo khoảng cách và số lượng. Đặc biệt chú ý đến cốt thép chịu lực ở đáy dầm và vùng gần gối đỡ.
- Sử dụng con kê (bằng bê tông hoặc nhựa chuyên dụng) để định vị cốt thép, đảm bảo có đủ lớp bê tông bảo vệ.
- Buộc cốt thép chắc chắn để tránh xê dịch trong quá trình đổ bê tông.
- Vệ sinh mặt bằng: Đảm bảo khu vực đổ bê tông sạch sẽ, không có rác, vụn gỗ hoặc vật liệu thừa làm ảnh hưởng đến chất lượng bê tông.
5.2. Đổ Bê Tông
- Trộn bê tông: Sử dụng hỗn hợp bê tông có mác và độ sụt theo đúng yêu cầu thiết kế.
- Quá trình đổ:
- Đổ bê tông theo từng lớp (thông thường khoảng 20-30 cm).
- Đầm dùi: Sử dụng máy đầm dùi để đầm kỹ từng lớp bê tông. Quá trình đầm kỹ giúp loại bỏ bọt khí, lấp đầy các khe hở và làm cho bê tông đặc chắc, tăng cường cường độ và giảm tính thấm nước. Đầm đủ nhưng không quá kỹ làm phân tầng bê tông.
- Kiểm tra việc đổ bê tông tại các vị trí phức tạp, góc cạnh.
- Trám trét bề mặt: Sau khi đổ xong, cán phẳng bề mặt dầm và làm nhẵn.
5.3. Bảo Dưỡng Bê Tông
Sau khi đổ, bê tông cần được bảo dưỡng đúng cách để đạt cường độ thiết kế:
- Giữ ẩm: Tưới nước đều đặn lên bề mặt dầm, đặc biệt trong những ngày nắng nóng hoặc khô hanh. Có thể dùng bao tải ẩm, bạt hoặc các vật liệu giữ ẩm khác.
- Thời gian bảo dưỡng: Thông thường kéo dài từ 7 đến 14 ngày tùy theo điều kiện thời tiết và loại xi măng sử dụng.
5.4. Tháo Cốp Pha
Thời điểm tháo cốp pha cần tuân thủ quy định:
- Dầm phụ, dầm sàn nhỏ: Tháo cốp pha sau khoảng 2-3 ngày, khi bê tông đã có cường độ ban đầu đủ để tự chịu lực.
- Dầm chính, dầm lớn: Tháo cốp pha sau khoảng 7-10 ngày, hoặc lâu hơn tùy theo nhịp và tải trọng. Phải đảm bảo bê tông đã đạt đủ cường độ để tự đỡ.
- Trong quá trình tháo, cần thao tác nhẹ nhàng, tránh va đập gây nứt hoặc vỡ dầm. Nếu là dầm chịu lực chính, có thể cần để lại một vài chân chống tạm thời dưới giữa nhịp để hỗ trợ trong một thời gian nhất định.
5.5. Tiêu Chuẩn Nghiệm Thu
- Kiểm tra trực quan: Bề mặt dầm phải phẳng, không bị rỗ, nứt, vỡ. Các góc cạnh phải sắc nét, đúng hình dạng thiết kế.
- Kiểm tra kích thước: Đo đạc kích thước thực tế của dầm, đảm bảo sai số nằm trong giới hạn cho phép theo tiêu chuẩn.
- Kiểm tra cốt thép: Đảm bảo số lượng, đường kính, khoảng cách cốt thép đúng theo bản vẽ.
- Kiểm tra cường độ bê tông: Dựa trên kết quả thí nghiệm mẫu bê tông nén tại phòng thí nghiệm. Cường độ bê tông phải đạt hoặc vượt mác thiết kế.
- Kiểm tra bằng chứng: Hồ sơ thi công, biên bản nghiệm thu từng giai đoạn, nhật ký công trình.
Việc tuân thủ quy trình này và quy trình nghiệm thu chuẩn giúp đảm bảo dầm được thi công đúng kỹ thuật, phát hiện và khắc phục kịp thời các sai sót, từ đó nâng cao chất lượng và độ bền của công trình.
6. Những Sai Lầm Thường Gặp & Kinh Nghiệm Xương Máu Cho Chủ Nhà
Trong quá trình thi công dầm, những sai sót kỹ thuật tuy nhỏ nhưng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng cho tuổi thọ và sự an toàn của công trình. Dưới đây là những lỗi thường gặp và kinh nghiệm thực tế giúp chủ nhà và nhà thầu tránh rủi ro.
6.1. Sai Lầm Phổ Biến
- Bố trí cốt thép sai:
- Thiếu cốt thép chịu lực: Đặc biệt ở vùng bụng và đáy dầm, dẫn đến dầm bị võng, nứt hoặc gãy dưới tải trọng.
- Không có hoặc bố trí cốt đai sai: Cốt đai là cực kỳ quan trọng để chống nứt và chịu cắt, đặc biệt ở gần gối đỡ. Việc thiếu cốt đai làm dầm dễ bị phá hoại đột ngột.
- Khoảng cách cốt thép quá lớn: Không đảm bảo liên kết tốt giữa cốt thép và bê tông.
- Cốt thép không đủ lớp bảo vệ: Dẫn đến ăn mòn cốt thép nhanh chóng, giảm tuổi thọ dầm.
- Chất lượng bê tông kém:
- Tỷ lệ cấp phối sai: Quá nhiều nước hoặc quá ít xi măng làm giảm cường độ bê tông.
- Bê tông không được đầm kỹ: Tạo ra các lỗ rỗng, giảm đáng kể cường độ và khả năng chống thấm.
- Không bảo dưỡng bê tông đầy đủ: Bê tông khô quá nhanh, không hydrat hóa hoàn toàn, dẫn đến cường độ thấp và nứt nẻ bề mặt.
- Tháo cốp pha sai thời điểm: Tháo quá sớm khi bê tông chưa đủ cường độ, dẫn đến dầm bị biến dạng, nứt hoặc sập.
- Cốp pha không đảm bảo: Lắp đặt lỏng lẻo, không phẳng, dễ bị biến dạng khi đổ bê tông, ảnh hưởng đến kích thước và hình dạng cuối cùng của dầm.
- Dầm chịu tải vượt thiết kế: Sử dụng công trình sai mục đích, hoặc xây thêm tầng, cơi nới không có tính toán kết cấu.
6.2. Kinh Nghiệm Xương Máu Cho Chủ Nhà
- Lựa chọn nhà thầu uy tín: Ưu tiên các đơn vị có kinh nghiệm, đội ngũ kỹ sư chuyên nghiệp và có trách nhiệm. Yêu cầu xem các công trình đã thực hiện và phản hồi của khách hàng.
- Giám sát chặt chẽ giai đoạn thi công dầm: Nếu có thể, hãy nhờ một kỹ sư kết cấu độc lập hoặc kiến trúc sư có kinh nghiệm để kiểm tra công tác này.
- Kiểm tra chủng loại và số lượng vật liệu: Trước khi đưa vào sử dụng, yêu cầu xem chứng chỉ chất lượng của xi măng, thép. Đếm và kiểm tra đường kính cốt thép xem có đúng theo bản vẽ không.
- Quan sát quy trình đổ và đầm bê tông: Đảm bảo việc đổ bê tông diễn ra đều đặn, có đầm kỹ, và quá trình bảo dưỡng sau đó được thực hiện bài bản.
- Hỏi rõ về thời điểm tháo cốp pha: Đừng ngại hỏi khi nào nhà thầu dự định tháo dầm.
- Cẩn thận với việc cơi nới, sửa chữa kết cấu: Mọi thay đổi về kết cấu chịu lực đều cần có sự tư vấn và tính toán của kỹ sư chuyên nghiệp. Không tự ý đục phá tường chịu lực hoặc thay đổi kích thước dầm.
- Yêu cầu hồ sơ hoàn công chi tiết: Luôn yêu cầu nhà thầu bàn giao đầy đủ bản vẽ hoàn công, các biên bản nghiệm thu quan trọng, bao gồm cả việc thi công dầm.
Việc chủ nhà hiểu rõ về dầm là gì, vai trò của nó và những sai lầm tiềm ẩn sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn với nhà thầu, đưa ra những yêu cầu xác đáng và đảm bảo công trình của mình được xây dựng an toàn, chất lượng.
7. Câu Hỏi Thường Gặp Về Dầm Là Gì
Dưới đây là giải đáp chi tiết cho những thắc mắc phổ biến nhất của gia chủ khi tìm hiểu về vấn đề này:
Kích thước dầm thông thường là bao nhiêu?
Kích thước dầm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nhịp dầm, tải trọng dự kiến, vật liệu, và tiêu chuẩn thiết kế. Tuy nhiên, đối với nhà dân dụng, dầm chính thường có chiều cao khoảng 30-60 cm và chiều rộng khoảng 15-30 cm. Dầm phụ sẽ có kích thước nhỏ hơn. Các thông số này được kỹ sư kết cấu tính toán cụ thể cho từng công trình.
Sự khác biệt giữa dầm chính và dầm phụ?
Sự khác biệt cốt lõi nằm ở chức năng và kích thước. Dầm chính là dầm chịu lực chính, thường đỡ trực tiếp các cấu kiện chịu lực lớn và liên kết với cột. Dầm phụ có kích thước nhỏ hơn, gác lên dầm chính để phân chia tải trọng, giảm nhịp và tăng cường sự ổn định cho hệ sàn.
Dầm có những chức năng chính nào?
Chức năng chính của dầm bao gồm: Chịu tải trọng từ sàn, tường, mái; Truyền tải trọng xuống cột và móng; Tạo độ cứng và ổn định cho kết cấu; và Giảm nhịp sàn, cho phép sử dụng vật liệu hiệu quả hơn.
